residual clay

residual clay

Residual clay is found in the pit after the surrounding soil has been washed away.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đất sét còn sót lại: "residual clay" loại đất sét hình thành tại chỗ, còn lại sau khi các thành phần hòa tan trong đá gốc đã bị nước hoặc các tác nhân phong hóa hòa tan cuốn đi.
dụ sử dụng
  • (Đất sét còn sót lại thường hàm lượng nhôm ô-xit sắt ô-xit cao.)
  • (Sự hình thành đất sét còn sót lại phổ biếncác vùng nhiệt đới lượng mưa lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • In geology: "residual clay" được dùng để chỉ loại đất sét không bị vận chuyển xa khỏi vị trí ban đầu, trái ngược với "transported clay" (đất sét vận chuyển).
    • Geologists study residual clay to understand the weathering processes of the parent rock. (Các nhà địa chất nghiên cứu đất sét còn sót lại để hiểu quá trình phong hóa của đá gốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Residual (adj): còn sót lại, dư thừa.
    • The residual minerals in the soil are highly concentrated. (Các khoáng chất còn sót lại trong đất nồng độ cao.)
  • Clay (n): đất sét.
    • Clay is used in pottery and brick making. (Đất sét được dùng trong làm gốm gạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Weathering clay: đất sét phong hóa (nhấn mạnh quá trình hình thành).
  • Primary clay: đất sét sơ cấp (loại đất sét không bị di chuyển khỏi đá gốc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Form from: hình thành từ.
    • Residual clay forms from the chemical weathering of rocks. (Đất sét còn sót lại hình thành từ quá trình phong hóa hóa học của đá.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "residual clay".